chương trình
- Danh từ:
- Bản kế hoạch dự kiến các công việc sẽ thực hiện trong một khoảng thời gian, theo một trình tự nhất định: "Chương trình" chỉ một kế hoạch đã được sắp xếp có hệ thống cho các hoạt động sắp tới.
- Bản liệt kê nội dung giảng dạy của một môn học, một lớp hoặc một cấp học: "Chương trình" dùng để chỉ toàn bộ kiến thức, bài học được quy định để dạy và học.
- Tập hợp các chỉ dẫn (lệnh) đã được mã hóa để máy tính thực thi một nhiệm vụ cụ thể: "Chương trình" là một chuỗi lệnh được viết bằng ngôn ngữ lập trình, điều khiển hoạt động của máy tính.
- Danh từ:
- Ban tổ chức đã công bố chương trình chi tiết của lễ hội. (The organizing committee has announced the detailed program of the festival.)
- Giáo viên phải dạy đúng theo chương trình do Bộ Giáo dục quy định. (Teachers must teach according to the syllabus prescribed by the Ministry of Education.)
- Anh ấy viết một chương trình máy tính để quản lý cơ sở dữ liệu. (He wrote a computer program to manage the database.)
"theo chương trình": diễn ra đúng như kế hoạch đã định sẵn.
- Chuyến bay sẽ cất cánh theo chương trình vào lúc 10 giờ sáng. (The flight will depart as scheduled at 10 a.m.)
"lệch chương trình" / "trật chương trình": không diễn ra đúng kế hoạch, bị chậm hoặc thay đổi so với dự kiến.
- Buổi họp bị lệch chương trình 30 phút. (The press conference was off schedule by 30 minutes.)
"chương trình phát sóng": kế hoạch chi tiết về các nội dung sẽ được phát trên đài phát thanh hoặc truyền hình.
- Tôi xem chương trình phát sóng để biết giờ chiếu phim. (I check the broadcast schedule to know the movie showtime.)
Lập trình (động từ): hành động viết các chỉ dẫn (mã lệnh) để tạo ra một chương trình máy tính.
- Cô ấy học cách lập trình ứng dụng di động. (She is learning how to program mobile applications.)
Lập trình viên (danh từ): người chuyên viết và phát triển các chương trình máy tính.
- Anh trai tôi là một lập trình viên giỏi. (My older brother is a skilled programmer.)
Chương trình hóa (động từ): quá trình lên kế hoạch hoặc sắp xếp một cách có hệ thống, hoặc chuyển đổi thành các lệnh máy tính.
- Công việc này cần được chương trình hóa một cách khoa học. (This task needs to be programmed scientifically.)
- Kế hoạch: bản dự kiến các việc cần làm (gần nghĩa với nghĩa 1).
- Giáo trình: tài liệu giảng dạy chính thức của một môn học (gần nghĩa với nghĩa 2).
Chương trình nghị sự: danh sách các vấn đề sẽ được thảo luận trong một cuộc họp, hội nghị.
- Vấn đề này không có trong chương trình nghị sự của cuộc họp hôm nay. (This issue is not on the agenda of today's meeting.)
Chương trình khung: kế hoạch hoặc nội dung cơ bản, tổng quát, làm cơ sở để phát triển chi tiết.
- Bộ đã ban hành chương trình khung cho cấp trung học. (The Ministry has issued the framework program for high school level.)
Chương trình ứng cử: bản tuyên bố về các chính sách, mục tiêu mà một ứng cử viên hoặc đảng phái cam kết thực hiện nếu được bầu.
- Cử tri quan tâm đến chương trình ứng cử của các ứng viên. (Voters are interested in the candidates' electoral platforms.)
"Nằm trong chương trình": là một phần của kế hoạch đã định.
- Buổi tham quan bảo tàng nằm trong chương trình học của chúng tôi. (The museum visit is part of our study program.)
"Ra ngoài chương trình": không nằm trong kế hoạch ban đầu, phát sinh thêm.
- Phần hỏi đáp ra ngoài chương trình kéo dài thêm 20 phút. (The Q&A session outside the schedule lasted an additional 20 minutes.)
- dt. (H. chương: từng phần; trình: đường đi) 1. Bản kê dự kiến công tác sẽ phải làm trong một thời gian, theo một trình tự nhất định: Chương trình hoạt động của ban thanh tra 2. Bản kê nội dung giảng dạy của từng môn học, trong từng lớp, từng cấp: Dạy học bám sát chương trình 3. Dãy lệnh đã được mã hoá đưa vào cho máy tính điện tử: Lập chương trình đưa vào máy tính.